Bước tới nội dung

Va ni

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:55, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) vanille(/va.nij/) quả của cây phong lan thuộc chi Vanilla, có mùi thơm dùng để làm bánh
    kem va ni
    bột va ni
Quả va ni sấy khô