Bước tới nội dung

Xoa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:32, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) soie(/swa/) lụa
    vải xoa
  2. xem thoa
Khăn xoa