Bước tới nội dung

Ba toa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 14:23, ngày 30 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) trottoir(/tɹɒtˈwɑː(ɹ)/)Tập tin:Fr-trottoir.ogg vỉa hè, phần được tôn lên cao so với mặt đường và lát đá để dành cho người đi bộ
    vỉa ba toa
    ba toa vỉa hè
    chợ cóc ba toa
  2. (Pháp) abattoir(/a.ba.twaʁ/)Tập tin:Fr-abattoir.ogg (cũ) lò mổ
    lẩu bò ba toa
    mổ lợn ba toa