Bước tới nội dung

Táo xọn

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:50, ngày 17 tháng 3 năm 2023 của imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Quảng Đông) ((lục))(đậu)(sảng) /(luk6) dau6 song2/ chè bột sắn đỗ xanh; (cũng) táo soạn
    chè táo xọn
Tập tin:Chè đỗ xanh.jpg
Chè táo xọn