Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Rối
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 22:14, ngày 30 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hy Lạp
)
κούκλα
(
/koúkla/
)
→
(
Thổ Nhĩ Kỳ
)
kukla
→
(
Hán thượng cổ
)
(
傀
(
khôi
)
)
儡
(
lỗi
)
/(*kʰuːlʔ)
*ruːlʔ/
vật hình người hay giống vật được điều khiển để cử động
múa
rối
rối
nước
(
Hán thượng cổ
)
纇
(
lỗi
)
/*ruːls/
vướng mắc vào nhau, khó gỡ; loạn lên, lộn xộn, không yên
rối
rắm
tóc
rối
chỉ
rối
rối
như
tơ
vò
bối
rối
rối
bời
rối
rít
rối
lên
tìm
Sân khấu rối nước Hà Nội
Dây điện rối vào nhau