Bước tới nội dung

Cà vẹt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:19, ngày 3 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) carte(/kaʁt) verte(vɛʁt/) thẻ xanh; giấy đăng ký xe
    làm lại cà vẹt xe
    rớt cà vẹt
Giấy đăng ký xe ở Hà Lan