Bước tới nội dung

Than cốc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:43, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Anh) coke(/koʊk/) than đá được xử lý loại bỏ gần hết tạp chất dễ bay hơi, sử dụng làm nhiên liệu cho các lò luyện kim
    dùng than cốc trong cao
    luyện cốc
Than cốc