Bước tới nội dung

Ru lô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:52, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) rouleau(/ʁu.lo/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-rouleau.wav con lăn; cọ lăn sơn; (cũng) rulo
    ru lô băng tải
    ru lô điện
    ru lô căm
    ru lô lăn sơn
    ru lô sơn dầu