Bước tới nội dung

Su hào

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:54, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) chou rave(/ʃu ʁav/) cây trồng cùng họ với cải, thân phình to thành hình củ tròn
    củ su hào treo lủng lẳng
Củ su hào