Bước tới nội dung

Hồng xíu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 07:38, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (hồng)(thiếu) /hung4 siu1/Tập tin:Cnt-紅燒.wav thịt kho trong xì dầu cho đến khi ngả màu nâu đỏ
    thịt hồng xíu
    ba ba hồng xíu
Mì bò hồng xíu