Bước tới nội dung

Táo xọn

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 07:39, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) ((lục))(đậu)(sảng) /(luk6) dau6 song2/Tập tin:Cnt-綠豆爽.wav chè bột sắn đỗ xanh; (cũng) táo soạn
    chè táo xọn
Tập tin:Chè đỗ xanh.jpg
Chè táo xọn