Bước tới nội dung

Ca la thầu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 07:39, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (giới)(lan)(đầu) /gaai3 laan4-2 tau4/Tập tin:Cnt-芥蘭頭.wav ("củ cải") củ cải phơi khô rồi muối
    cháo trắng ca la thầu
    thịt kho ca la thầu
Củ cải trắng phơi khô để làm ca la thầu