Bước tới nội dung

Cặc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:20, ngày 9 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “(hak\-[^.]*\.)wav” thành “$1mp3”)
  1. (Hán trung cổ) (giác) /kˠʌk̚/ ("sừng") [a] &nbsp [fc1] dương vật
    cặc bần
    cái củ cặc

Chú thích

Từ cùng gốc giả[?][?]

  1. ^ (Anh) cock