Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Nhép
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 10:03, ngày 7 tháng 9 năm 2023 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
囁
(
nhiếp
)
/*ʔnjeb/
cử động hai môi
hát
nhép
nhép
miệng
(
Pháp
)
trèfle
("cỏ ba lá")
bài chất nhép ♣;
(cũng)
tép
Tập tin:Danish pattern cards - Suit of Clubs - IMG 7753.jpg
Chất tép