Bước tới nội dung

Cà vẹt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:24, ngày 22 tháng 9 năm 2023 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) carte verte thẻ xanh; giấy đăng ký xe
    làm lại cà vẹt xe
    rớt cà vẹt
Giấy đăng ký xe ở Hà Lan