Vả
Giao diện
- (Proto-Mon-Khmer) /*pah ~ *puh ~ *puəh/ → (Proto-Vietic) /*t-pah/{{cog|
- (Mường) pá
- (Chứt) /təpah¹/
- (Chứt) /mpah/ (Arem)
- (Thavưng) tapáh
- (Thổ) /paː⁵/ (Cuối Chăm)
- (Khmer)
បុះ ("(M'Nông) pah") tát mạnh vào mặt
- vả cho vài cái
- vả vỡ mồm
- (Mường) pá