Bước tới nội dung

Xức

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:34, ngày 13 tháng 11 năm 2023 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán trung cổ) (thức) /ɕɨk̚/ ("lau")Bản mẫu:Phật bôi cho dính vào, thấm vào người
    xức nước hoa
    xức dầu

Chú thích