Bước tới nội dung

Bành

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:47, ngày 8 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) balle ("kiện hàng") hàng được đóng thành từng kiện
    đóng bành chất lên xe
    bành