Bước tới nội dung

Phu la

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:57, ngày 9 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) foulard khăn quàng cổ hoặc trùm đầu; (cũng) phula
    khăn phu la
    trùm phu la lên đầu
Khăn phu la thắt nơ