Bước tới nội dung

Nơ ron

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 11:22, ngày 12 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) neurone tế bào hệ thần kinh
    nơ ron thần kinh
    nơ ron vận động
    nơ ron não
    nơ ron cảm giác
Tập tin:PLoSBiol4.e126.Fig6fNeuron.jpg
Tế bào nơ ron