Bước tới nội dung

Su hào

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 07:44, ngày 13 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) chou rave cây trồng cùng họ với cải, thân phình to thành hình củ tròn
    củ su hào treo lủng lẳng
Củ su hào