Bước tới nội dung

Tía

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:18, ngày 12 tháng 7 năm 2023 của imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán trung cổ) 紫(tử) /t͡siᴇX/ màu tím
    lá tía tô
Hoa đậu tía (tử đằng)

Xem thêm