Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Ngây
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 23:14, ngày 18 tháng 8 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
呆
(
ngai
)
/*ŋɯː/
[?]
[?]
dại, khờ khạo; đờ đẫn, thừ mặt
ngây
thơ
giả
ngây
giả ngốc
ngây
người
ngây
vì
tình