Bước tới nội dung

Công tắc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 04:36, ngày 31 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) contact(/kɔ̃.takt/) bộ phận đóng, ngắt mạch điện
    lỏng tắc te
    tắc te cháy
Công tắc bóng đèn

Xem thêm