Bước tới nội dung

Ma nơ canh

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:21, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) mannequin(/man.kɛ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Jérémy-Günther-Heinz Jähnick-mannequin.wav hình nộm để làm mẫu trưng bày quần áo, trang sức
    cứng đờ như ma nơ canh
Tập tin:Mannequins in Galeries de la Capitale 3.jpg
Ma nơ canh mặc quần áo vét