Bước tới nội dung

De

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:24, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) arrière(/a.ʁjɛʁ/) lùi lại
    số de
    de xe vào chuồng