Bước tới nội dung

Ru lô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:44, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) rouleau(/ʁu.lo/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-rouleau.wav con lăn; cọ lăn sơn; (cũng) rulo
    ru lô băng tải
    ru lô điện
    ru lô căm
    ru lô lăn sơn
    ru lô sơn dầu