Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Ủng hộ TNTV
Gợi ý thêm mục từ
Đăng kí quản trị viên
Hỗ trợ chi phí
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Từ cùng gốc
Đóng mở mục lục
Căng
Trang
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải về bản in
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:55, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*kaŋ ~ *kaaŋ/
[cg1]
kéo thẳng ra, kéo giãn ra;
(nghĩa chuyển)
tập trung hết sức cho việc gì;
(nghĩa chuyển)
cơ bắp bị cứng vì vận động mạnh hoặc duy trì một tư thế quá lâu;
(nghĩa chuyển)
tình hình gay go, nguy cấp
căng dây đàn
gió căng buồm
căng đét
căng sữa
sức căng bề mặt
căng mắt tìm
căng óc
căng đầu ra nghĩ
căng cơ
căng bắp chân
căng cứng vai gáy
căng thẳng
tình hình rất căng
chuyện căng rồi
(
Proto-Tai
)
/*kaŋᴬ/
[cg2]
một loài khỉ đuôi dài
bắt được một con căng
cha căng chú kiết
(
Pháp
)
camp
(
/kɑ̃
)
(de
(
də
)
concentration)
(
kɔ̃.sɑ̃.tʁa.sjɔ̃/
)
Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-camp.wav
trại tập trung, trại giam giữ
đày đi căng
căng Bắc Mê
căng Nghĩa Lộ
căng Máy Chai
căng Chợ Chu
Tập tin:Assistant referee 15abr2007.jpg
Trọng tài căng cờ việt vị
Căng Bảo Đại, một trại lao động tập trung
Từ cùng gốc
^
(
Khmer
)
កាង
(
/kaːŋ/
)
("dang tay")
(
Khmer
)
ចំកាង
(
/cɑmkaaŋ/
)
kéo giãn
(Kui)
/kaːŋ/
(
Bru
)
/kaːŋ/dang ra
(Lawa)
/kaŋ/
("dang ra")
^
(
Tráng
)
gaeng
(
Tày
)
căng
Thể loại
:
Trang có sử dụng tập tin không tồn tại
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Căng
Thêm đề tài