Bước tới nội dung

Hồng xíu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 13:43, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Quảng Đông) (hồng)(thiếu) /hung4 siu1/ thịt kho trong xì dầu cho đến khi ngả màu nâu đỏ
    thịt hồng xíu
    ba ba hồng xíu
Mì bò hồng xíu