Bước tới nội dung
- (Pháp) desserré lỏng ra, tuột ra; (cũng) đề
- chân ốc bị đề xê
- bu lông đề xê hết ra
- (Pháp) déchetTập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-déchet.wav ("rác") phần vật liệu thừa, mảnh vụn
- sắt đề xê
- thu mua đề xê nhôm
- cắt không đề xê
- văng đề xê
Tập tin:Scrap metal 2.jpgĐề xê kim loại