Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Cót
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Pháp
)
corde
(
/kɔʁd/
)
("dây")
một loại dây lò xo bằng kim loại mỏng, quấn lại thành nhiều vòng xoắn, dùng để tích trữ năng lượng trong một số loại thiết bị cơ khí nhỏ
lên
dây
cót
vặn
cót
dây
cót
đồng
hồ
Dây cót đồng hồ
Chú hề vặn cót