Bước tới nội dung

Ca pốt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) capote(/ka.pɔt/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Mecanautes-capote.wav áo choàng lớn trùm kín người; (nghĩa chuyển) (cũ) bao cao su
    áo ca pốt
    ca pốt sĩ quan
    lấy ca pốt thổi bóng
    đeo ca pốt
Tập tin:Tommy O'Connor, ca. 1917 (8886879487).jpg
Áo ca pốt