Bước tới nội dung

Dõng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán trung cổ) (dũng) /yowngX/ (cũ) mạnh mẽ, gan dạ, sẵn sàng làm
    trí dõng
    dõng mãnh
    dõng
    dõng dạc