Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Diễn
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán
)
緬
(
diến
)
[a]
 
(cũ)
xa xôi, cách trở
diễn
khơi
cách
diễn
Chú thích
^
緬
(
diến
)
còn có một cách đọc phổ biến hơn là
miễn
.