1. (Pháp) guêtre(/ɡɛtʁ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-guêtre.wav mảnh da hay vải cứng bọc ống chân; giày cao cổ; lớp lót giữa săm và lốp
    ghệt đờ vin: guêtre de ville
    mang ghệt đi rừng
    giày ghệt
    đôi ghệt da
    ghệt lốp
    lót ghệt