Bước tới nội dung

Goòng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) wagon(/va.ɡɔ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-wagon.wav xe chạy trên đường ray, thường để chở hàng hóa
    xe goòng chở than
    goòng chở tôn
    xe goòng lò nung
Tập tin:On Rail GmbH train wagon pic2.JPG
Xe goòng