Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Khum
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
顉
(
khâm
)
/kʰˠiɪm/
("cúi đầu")
cúi, uốn cong lưng; cong vồng lên hay lõm xuống;
(cũng)
khom
khum
lưng
hai
bàn
tay
khum
lại
để hứng
nước