Bước tới nội dung

Rắc co

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) raccord(/ʁa.kɔʁ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-VictorDtmtc-raccord.wav chỗ nối, đoạn ống nối; (cũng) giắc co, zắc co
    rắc co ống nước
    rắc co chữ T
Tập tin:Raccords PVC.jpg
Các loại rắc co