Bước tới nội dung

Rực

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Hán thượng cổ) (dục) /*ɢrub/ tỏa mạnh ánh sáng hoặc hơi nóng ra xung quanh; (nghĩa chuyển) có màu nóng và sáng
    nóng rực
    sáng rực
    cháy rực
    rực rỡ
    đỏ rực
    vàng rực