Bước tới nội dung

Sắt xi

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) châssis(/ʃɑ.si/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-châssis.wav khung kim loại của phương tiện vận tải; (cũng) sát xi
    khung sắt xi
    sắt xi xe tải
    kẹp sắt xi
    ôsắt xi
Tập tin:Chassis with suspension and exhaust system.jpg
Sắt xi ô tô