Bước tới nội dung

Vơ đét

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) vedette(/və.dɛt/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-vedette.wav ("ngôi sao") người mẫu chính, mở màn cho một buổi trình diễn thời trang
    vị trí vơ đét
    người mẫu vơ đét
    vơ đét thời trang
Tập tin:Karlie Kloss.jpg
Vơ đét nổi tiếng Karlie Kloss