Bước tới nội dung

Xì ke

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Anh) scag(/skæɡ/)Tập tin:LL-Q1860 (eng)-Vealhurl-scag.wav ma túy, người nghiện ma túy
    chơi xì ke
Tập tin:Drug addict.jpg
Thằng xì ke

Xem thêm