Bước tới nội dung

Xi vin

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) civil(/si.vil/) ("dân sự; lịch sự") dân sự, thông thường, không phải quân sự; (cũ) bỏ áo vào trong quần, không để phần tà áo lộ ra ngoài; (cũng) xơ vin
    tây xi vin
    mặc đồ xi vin
    cảnh sát mặc xi vin theo dõi kẻ trộm
    xi vin áo phông
    mặc đồng phục phải xi vin