Bước tới nội dung

Zin

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) origine(/ɔ.ʁi.ʒin/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-DSwissK-origine.wav ("nguyên bản") chưa qua chỉnh sửa; chưa qua sử dụng; (cũng) gin
    hàng nguyên zin
    ô tô cũ còn zin
    mất zin