Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Bụi bặm”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w||[[bụi]]|}} + {{w|hán trung|{{ruby|湴|bạm}} {{nobr|/bˠam{{s|H}}/}}|bùn đất}} bụi bẩn bám trên bề mặt các vật
# {{etym||[[bụi]]|}} + {{etym|hán trung|{{ruby|湴|bạm}} {{nb|/bˠam{{s|H}}/}}|bùn đất}} bụi bẩn bám trên bề mặt các vật
#: [[bàn]] [[ghế]] đầy '''bụi bặm'''
#: [[bàn]] [[ghế]] đầy '''bụi bặm'''
#: phong cách '''bụi bặm'''
#: phong cách '''bụi bặm'''

Bản mới nhất lúc 21:31, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. bụi + (Hán trung cổ) (bạm) /bˠamH/ ("bùn đất") bụi bẩn bám trên bề mặt các vật
    bàn ghế đầy bụi bặm
    phong cách bụi bặm