Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Khoe”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|誇|khoa}} {{nb|/khwae/}}|}} cố ý thể hiện, phô bày cái hay, cái đẹp, cái tốt của mình ra để người khác biết
# {{etym|hán trung|{{ruby|誇|khoa}} {{nb|/khwae/}}|}} cố ý thể hiện, phô bày cái hay, cái đẹp, cái tốt của mình ra để người khác biết
#: '''khoe''' khoang
#: '''khoe''' khoang
#: '''khoe''' mẽ
#: '''khoe''' mẽ

Bản mới nhất lúc 23:17, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán trung cổ) (khoa) /khwae/ cố ý thể hiện, phô bày cái hay, cái đẹp, cái tốt của mình ra để người khác biết
    khoe khoang
    khoe mẽ
    tốt khoe xấu che
    khoe tài
    khoe giàu
    khoe danh
    muôn hoa khoe sắc