Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Tớ”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
(không hiển thị 2 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Việt trung|{{ruby|伵|}}|}} {{gốc}} người hầu, {{chuyển}} đại từ ngôi thứ nhất mang tính khiêm nhượng{{note|Hiện tượng sử dụng các danh từ chỉ người hầu, nô lệ để làm đại từ ngôi thứ nhất là hiện tượng khá phổ biến trong các ngôn ngữ Đông Á và Đông Nam Á, ví dụ tiếng Hán {{ruby|臣|thần}} khi xưng hô với vua, {{ruby|奴|nô}} khi xưng hô với bề trên, tiếng Nhật {{ruby|僕|bộc}} /boku/, tiếng Khmer {{rubyM|ខ្ញុំ|/khñom/}} (người hầu).}}
# {{etym|Việt trung|{{ruby|伵|}}|}} {{gốc}} người hầu, {{chuyển}} đại từ ngôi thứ nhất mang tính khiêm nhượng{{note|Hiện tượng sử dụng các danh từ chỉ người hầu, nô lệ để làm đại từ ngôi thứ nhất là hiện tượng khá phổ biến trong các ngôn ngữ Đông Á và Đông Nam Á, ví dụ tiếng Hán {{ruby|臣|thần}} khi xưng hô với vua, {{ruby|奴|nô}} khi xưng hô với bề trên, tiếng Nhật {{ruby|僕|bộc}} /boku/, tiếng Khmer {{rubyM|ខ្ញុំ|/khñom/}} (người hầu).}}
#: Trước [[thầy]] sau '''tớ''' lao xao,
#: {{68|Trước [[thầy]] sau '''tớ''' lao xao,|[[Nhà]] [[băng]] đưa [[mối]], rước [[vào]] [[lầu]] [[trang]]}}
#: [[Nhà]] [[băng]] đưa [[mối]], rước [[vào]] [[lầu]] [[trang]]
#: {{68|Giã [[ơn]] chúng bạn chăn [[trâu]],|'''Tớ''' [[về]] [[đồng]] bãi [[hái]] [[dâu]], chăn [[tằm]]}}
#: {{br}}
#: Giã [[ơn]] chúng bạn chăn [[trâu]],
#: '''Tớ''' [[về]] [[đồng]] bãi [[hái]] [[dâu]], chăn [[tằm]]
{{notes}}
{{notes}}
{{xem thêm|tôi}}
{{xem thêm|tôi}}

Bản mới nhất lúc 23:59, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Việt trung đại) () (nghĩa gốc) người hầu, (nghĩa chuyển) đại từ ngôi thứ nhất mang tính khiêm nhượng [a] &nbsp
    Trước thầy sau tớ lao xao,
    Nhà băng đưa mối, rước vào lầu trang
    Giã ơn chúng bạn chăn trâu,
    Tớ về đồng bãi hái dâu, chăn tằm

Chú thích

  1. ^ Hiện tượng sử dụng các danh từ chỉ người hầu, nô lệ để làm đại từ ngôi thứ nhất là hiện tượng khá phổ biến trong các ngôn ngữ Đông Á và Đông Nam Á, ví dụ tiếng Hán (thần) khi xưng hô với vua, () khi xưng hô với bề trên, tiếng Nhật (bộc) /boku/, tiếng Khmer ខ្ញុំ(/khñom/) (người hầu).

Xem thêm