Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Dõng”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|hán trung|{{ruby|勇|dũng}} {{nb|/yowng{{s|X}}/}}|}} {{cũ}} mạnh mẽ, gan dạ, sẵn sàng làm
# {{etym|hán trung|{{ruby|勇|dũng}} {{nb|/yowng{{s|X}}/}}|}} {{cũ}} mạnh mẽ, gan dạ, sẵn sàng làm
#: trí dõng
#: trí '''dõng'''
#: dõng mãnh
#: '''dõng''' mãnh
#: dõng sĩ
#: '''dõng'''
#: [[dõng dạc]]
#: [[dõng dạc|'''dõng''' dạc]]