Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Cưỡi”

Nhập CSV
 
Nhập CSV
 
(Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán cổ|{{ruby|騎|kị}} {{nb|/*C.ɡ(r)aj/}}|}} ngồi trên lưng một con vật để di chuyển; {{chuyển}} ngồi lên trên một vật gì; {{chuyển}} đè nén, ức hiếp; {{cũng|cỡi}}
# {{etym|hán cổ|{{ruby|騎|kị}} {{nb|/*C.ɡ(r)aj/}}|}} ngồi trên lưng một con vật để di chuyển; {{chuyển}} ngồi lên trên một vật gì; {{chuyển}} đè nén, ức hiếp; {{cũng|cỡi}}
#: cưỡi ngựa
#: '''cưỡi''' [[ngựa]]
#: cưỡi voi ra trận
#: '''cưỡi''' [[voi]] [[ra]] trận
#: cưỡi lên lưng hổ
#: '''cưỡi''' [[lên]] [[lưng]] [[hổ]]
#: cưỡi xe đạp
#: '''cưỡi''' [[xe]] đạp
#: cưỡi mô tô dạo phố
#: '''cưỡi''' [[]] [[]] dạo phố
#: cưỡi sóng vượt gió
#: '''cưỡi''' sóng [[vượt]] [[gió]]
#: đè đầu cưỡi cổ
#: đè đầu '''cưỡi''' [[cổ]]
#: vợ cưỡi lên đầu
#: [[vợ]] '''cưỡi''' [[lên]] đầu
{{gal|1|Russian Girl rides a Ostrich.jpg|Cưỡi đà điểu}}
{{gal|1|Russian Girl rides a Ostrich.jpg|Cưỡi đà điểu}}