Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Diễu”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
Nhập CSV
 
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|绕|nhiễu}} {{nobr|/ȵiᴇu{{s|H}}/}}|đi vòng quanh}} đi qua trước mặt người khác
# {{etym|hán trung|{{ruby|绕|nhiễu}} {{nb|/ȵiᴇu{{s|H}}/}}|đi vòng quanh}} đi qua trước mặt người khác
#: đoàn [[người]] đang '''diễu''' qua lễ đài
#: đoàn [[người]] đang '''diễu''' qua lễ đài
#: '''diễu''' [[qua]] '''diễu''' lại
#: '''diễu''' [[qua]] '''diễu''' lại
#: [[diễu võ dương oai|'''diễu''' võ dương oai]]
#: [[diễu võ dương oai|'''diễu''' võ dương oai]]

Bản mới nhất lúc 21:36, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán trung cổ) (nhiễu) /ȵiᴇuH/ ("đi vòng quanh") đi qua trước mặt người khác
    đoàn người đang diễu qua lễ đài
    diễu qua diễu lại
    diễu võ dương oai